menu_book
見出し語検索結果 "bột năng" (1件)
日本語
名片栗粉
Chè thường có thêm bột năng để sánh hơn.
チェーにはとろみを出すために片栗粉を入れる。
swap_horiz
類語検索結果 "bột năng" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "bột năng" (1件)
Chè thường có thêm bột năng để sánh hơn.
チェーにはとろみを出すために片栗粉を入れる。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)